← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
心想
xīn xiǎng
suy nghĩtự bảo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
heart; mind; soul
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think