中文圣经
← Từ vựng
心想
xīn xiǎng
suy nghĩtự bảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 3 câu