← Từ vựng
心碎
xīn suì
tan nát; sầu đớn; tuyệt vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
tan nát; sầu đớn; tuyệt vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
to break, to smash; broken, busted