中文圣经
Từ vựng
xīn suì

tan nát; sầu đớn; tuyệt vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 2 câu