中文圣经
Từ vựng
xīn qiào

trí tuệ; nhận thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

hole, opening, aperture

bộ thủ thành phần ⿱穴巧

Xuất hiện trong 2 câu