中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
心
窍
xīn qiào
trí tuệ; nhận thức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
窍
hole, opening, aperture
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴巧
Xuất hiện trong 2 câu
LU-CA 24:45
HÊ-BƠ-RƠ 5:14