中文圣经
← Từ vựng
心窝
xīn wō
chest area around the heartheartinnermost feelings

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
窝

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴呙Chữ khó đọc · wō

Xuất hiện trong 1 câu