中文圣经
Từ vựng
zhì qì
HSK 7

khí thế; tham vọng; ý chí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu