← Từ vựng
忠诚
zhōng chéng
HSK 7
trung thành; lòng trung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
trung thành; lòng trung
📄 Trang luyện viết (PDF)loyalty, devotion, fidelity
honest, sincere, true; actually, really