← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
念诵
niàn sòng
đọctụngniệm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
诵
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
to think of, to recall; to study
to chant, to recite, to repeat, to read aloud