中文圣经
Từ vựng
hū lüè
HSK 6

sơ sẽ; lơ là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suddenly, abruptly; to neglect

bộ thủ thành phần ⿱勿心

approximate, rough; outline, summary; plan, plot

bộ thủ thành phần ⿰田各

Xuất hiện trong 2 câu