中文圣经
← Từ vựng
怎么说呢
zěn me shuō ne
sao vậytại sao thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怎

what? why? how?

bộ thủ 心thành phần ⿱乍心
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
呢

wool; interrogative or emphatic final particle

bộ thủ 口thành phần ⿰口尼

Xuất hiện trong 5 câu