← Từ vựng
怒容
nù róng
khuôn mặt tức giận; vẻ mặt giận; nét mặt giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
khuôn mặt tức giận; vẻ mặt giận; nét mặt giận
📄 Trang luyện viết (PDF)anger, passion, rage
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold