中文圣经
← Từ vựng
怒容
nù róng
khuôn mặt tức giậnvẻ mặt giậnnét mặt giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 2 câu