中文圣经
Từ vựng
jí liú

dòng xiết; nước chảy xiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 4 câu