中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
恩
情
ēn qíng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ân tình
ân cần
ân huệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ
心
thành phần
⿱因心
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄青
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 19:6
II CÔ-RINH 8:4