中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恰
qià
chính xác; vừa mới; đúng lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恰
just, exactly, precisely; proper
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄合
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 18:7
THI THIÊN 50:21