中文圣经
← Từ vựng
恰
qià
chính xácvừa mớiđúng lúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恰

just, exactly, precisely; proper

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄合

Xuất hiện trong 2 câu