中文圣经
Từ vựng
è sú

thói xấu; tục lệ xấu; thô lỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 4 câu