中文圣经
Từ vựng
è guǐ

quỷ dữ; tà linh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ thành phần ⿸?⿺乚厶

Xuất hiện trong 6 câu