中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
悟
wù
ngộ ra; hiểu được
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悟
to apprehend, to realize, to become aware
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄吾
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 8:5
GIÊ-RÊ-MI 23:18