← Từ vựng
情不自禁
qíng bú zì jīn
HSK 7
không nhịn được; phải cần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示