中文圣经
Từ vựng
qíng rén
HSK 7

người yêu; tình nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu