← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
情形
qíng xing
HSK 5
tình huốnghoàn cảnhtình thế
Hỏi về từ này
Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
emotion, feeling, sentiment
form, shape; to appear; to describe; to look