中文圣经
← Từ vựng
情节
qíng jié
HSK 5
hoàn cảnhcốt truyện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

情

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
节

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 2 câu