← Từ vựng
意指
yì zhǐ
có nghĩa là; ám chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
có nghĩa là; ám chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
finger, toe; to point, to indicate