中文圣经
Từ vựng
yú nòng

lạm dụng; chế nhạo; lừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

to do; to mock, to tease; to play with

bộ thủ thành phần ⿱玉廾

Xuất hiện trong 2 câu