中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
懦
弱
nuò ruò
+ Thêm vào bộ của tôi
hèn nhát
yếu ớt
không dũng cảm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
懦
weak, timid, cowardly
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄需
Chữ khó đọc · nuò
弱
weak, fragile, delicate
bộ thủ
弓
thành phần
⿰⿹弓冫⿹弓冫
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 77:10
Ê-XÊ-CHIÊN 16:30
GA-LA-TI 4:9