中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
戍
shù
Thủ binh; tăng sĩ; phòng vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戍
to garrison, to defend the border
bộ thủ
戈
thành phần
⿵戊丶
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 23:13
Ê-SAI 33:18