中文圣经
Từ vựng
shù

Thủ binh; tăng sĩ; phòng vệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to garrison, to defend the border

bộ thủ thành phần ⿵戊丶

Xuất hiện trong 2 câu