中文圣经
← Từ vựng
成人
chéng rén
HSK 4
trưởng thànhngười lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 3 câu