中文圣经
Từ vựng
chéng xíng

hình thành; định hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ thành phần ⿰开彡

Xuất hiện trong 3 câu