← Từ vựng
成形
chéng xíng
hình thành; định hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
hình thành; định hình
📄 Trang luyện viết (PDF)to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
form, shape; to appear; to describe; to look