中文圣经
← Từ vựng
我的天
wǒ de tiān
OMGmy goodness

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 1 câu