← Từ vựng
我靠
wǒ kào
chết tiệt; chửi chắc; tội tình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
chết tiệt; chửi chắc; tội tình
📄 Trang luyện viết (PDF)I, me, my; our, us
nearby; to depend on, to lean on, to trust