中文圣经
← Từ vựng
我靠
wǒ kào
chết tiệtchửi chắctội tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 8 câu