中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
战
马
zhàn mǎ
ngựa chiến; con ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ
戈
thành phần
⿰占戈
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:14
XA-CHA-RI 9:10