中文圣经
Từ vựng
zhàn mǎ

ngựa chiến; con ngựa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 2 câu