中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
戛
jiá
+ Thêm vào bộ của tôi
dùng
gõ
chỉ trích
cọ xát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戛
lance; to lightly tap or strike
bộ thủ
戈
thành phần
⿳一自戈
Chữ khó đọc · jiá
Xuất hiện trong 3 câu
KHẢI THỊ 1:8
KHẢI THỊ 21:6
KHẢI THỊ 22:13