中文圣经
Từ vựng
jiá

dùng; gõ; chỉ trích; cọ xát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lance; to lightly tap or strike

bộ thủ thành phần ⿳一自戈

Xuất hiện trong 3 câu