← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
房主
fáng zhǔ
chủ nhàchủ nhân nhàchủ đất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
building, house, room
to own; to host; master; host; lord