中文圣经
Từ vựng
fáng zhǔ

chủ nhà; chủ nhân nhà; chủ đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 3 câu