中文圣经
← Từ vựng
所到之处
suǒ dào zhī chù
nơi nào đếnkhắp nơi đi đến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 3 câu