中文圣经
← Từ vựng
扇
shàn
HSK 5
quạtcánh cửacửa sổcơ chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扇

fan; panel; to flap

bộ thủ 户thành phần ⿸户羽

Xuất hiện trong 4 câu