中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扇
shàn
HSK 5
quạt; cánh cửa; cửa sổ; cơ chế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扇
fan; panel; to flap
bộ thủ
户
thành phần
⿸户羽
Xuất hiện trong 4 câu
I CÁC VUA 6:21
I CÁC VUA 6:34
Ê-XÊ-CHIÊN 41:23
Ê-XÊ-CHIÊN 41:24