中文圣经
Từ vựng
shǒu zhì

làm bằng tay; thủ công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 2 câu