中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
制
shǒu zhì
+ Thêm vào bộ của tôi
làm bằng tay
thủ công
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ
刂
thành phần
⿰⿻?巾刂
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 29:5
THI THIÊN 119:73