中文圣经
← Từ vựng
手巾
shǒu jīn
khăn taykhăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手
巾

cloth, curtain, handkerchief, towel

bộ thủ 巾thành phần ⿻冂丨

Xuất hiện trong 3 câu