中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
巾
shǒu jīn
khăn tay; khăn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
巾
cloth, curtain, handkerchief, towel
bộ thủ
巾
thành phần
⿻冂丨
Xuất hiện trong 3 câu
LU-CA 19:20
GIĂNG 13:4
GIĂNG 13:5