中文圣经
← Từ vựng
手艺
shǒu yì
HSK 7
thủ côngkỹ năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手
艺

art; talent, ability; craft

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹乙

Xuất hiện trong 3 câu