中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
手
艺
shǒu yì
HSK 7
thủ công; kỹ năng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
艺
art; talent, ability; craft
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹乙
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 17:29
CÔNG VỤ 19:24
KHẢI THỊ 18:22