中文圣经
← Từ vựng
扑灭
pū miè
dập tắttiêu diệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扑

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卜
灭

to extinguish; to wipe out

bộ thủ 火thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 3 câu