← Từ vựng
扑灭
pū miè
dập tắt; tiêu diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扑
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卜
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
dập tắt; tiêu diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to extinguish; to wipe out