中文圣经
Từ vựng
dǎ tīng
HSK 3

hỏi; xin thông tin; chỉnh chu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

Xuất hiện trong 2 câu