← Từ vựng
打手
dǎ shǒu
bảo vệ; bọn côn đồ; những tên côn đồ được thuê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
手
hand
bộ thủ 手
bảo vệ; bọn côn đồ; những tên côn đồ được thuê
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
hand