← Từ vựng
打扮
dǎ bàn
HSK 5
trang điểm; trang hoàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
扮
costume, disguise; to dress up
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌分
trang điểm; trang hoàng
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
costume, disguise; to dress up