← Từ vựng
打滚
dǎ gǔn
lăn; lộn xộn; cuộn lăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵衮
lăn; lộn xộn; cuộn lăn
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to boil, to roll, to turn