← Từ vựng
打算
dǎ suàn
HSK 2
dự định; kế hoạch; tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
dự định; kế hoạch; tính
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to calculate, to count; to figure, to plan