中文圣经
Từ vựng
退
dǎ tuì

đuổi, đánh lui; đẩy lùi; tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁
退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ thành phần ⿺辶艮

Xuất hiện trong 3 câu