← Từ vựng
打退
dǎ tuì
đuổi, đánh lui; đẩy lùi; tránh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
退
to retreat, to step back, to withdraw
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
đuổi, đánh lui; đẩy lùi; tránh
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to retreat, to step back, to withdraw