中文圣经
Từ vựng
dǎ zào
HSK 6

锻造; tạo dựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 3 câu