← Từ vựng
打造
dǎ zào
HSK 6
锻造; tạo dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
锻造; tạo dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to build, to construct, to invent, to manufacture