中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扣
kòu
HSK 6
nút; khóa; cài; vòng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扣
to detain; to knock, to tap; button
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌口
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 22:13
II CÁC VUA 21:13
GIÓP 18:10