中文圣经
← Từ vựng
扣
kòu
HSK 6
nútkhóacàivòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扣

to detain; to knock, to tap; button

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌口

Xuất hiện trong 3 câu