中文圣经
Từ vựng
zhí yì
HSK 7

cố chấp; kiên quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain

bộ thủ thành phần ⿰扌丸

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 3 câu