← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
扭转
niǔ zhuǎn
HSK 7
đảo ngượcxoay vòngvặn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
扭
to turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丑
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专