中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扯
chě
HSK 7
kéo; xé; mua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扯
to rip, to tear; to haul; casual talk
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌止
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 13:20
CÔNG VỤ 23:10