中文圣经
Từ vựng
pī píng
HSK 3

phê bình; lời phê bình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

comment, criticism; batch, lot; wholesale

bộ thủ thành phần ⿰扌比

to appraise, to criticize, to evaluate

bộ thủ thành phần ⿰讠平

Xuất hiện trong 2 câu