中文圣经
Từ vựng
bǎ jiǔ

nâng cốc; chạm cốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 2 câu